499.000.000 ₫
Thông số cơ bản Herio Green
- Dài x rộng x Cao (mm): 3967 x 1723 x 1579
- Chiều dài cơ sở: 2514 mm
- Kích thước la-zăng: 16 inch
- Khoảng sáng gầm xe: 160 mm
- Thời gian nạp pin: 33 phút (10%-70%)
- Quãng đường chạy (NEDC): 326 km/lần sạc
- Chế độ lái: Eco/Sport
- Đóng/mở cốp sau: Chỉnh cơ
749.000.000 ₫
Thông số cơ bản Limo Green
- Dài x rộng x Cao (mm): 4740 x 1872 x 1728
- Chiều dài cơ sở: 2840 mm
- Kích thước la-zăng: 18 inch
- Khoảng sáng gầm xe: 170 mm
- Thời gian nạp pin: 30 phút (10%-70%)
- Quãng đường chạy (NEDC): 450 km/lần sạc đầy
- Chế độ lái: Eco/Comfort/Sport
- Đóng/mở cốp sau: Chỉnh cơ
269.000.000 ₫
Thông số cơ bản Minio Green
- Số chỗ ngồi: 4
- Dài x Rộng x Cao (mm): 3.090 x 1.496 x 1.625
- Chiều dài cơ sở (mm): 2.065
- Khoảng sáng gầm xe không tải (mm): 155
- Công suất tối đa (kW): 20
- Mô men xoắn cực đại (Nm): 65
- Tăng tốc (0-50 km/h) (s): 6,5
- Hệ dẫn động: RWD/cầu sau
- Tốc độ tối đa (km/h): 80
- Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC > 170km
- Công suất sạc nhanh DC tối đa (kW): 12kW
668.000.000 ₫
Thông số cơ bản Minio Green
- Dài x Rộng x Cao (mm): 4.300 x 1.768 x 1.615
- Chiều dài cơ sở (mm): 2611 mm
- Kích thước la-zăng: 18 inch
- Khoảng sáng gầm xe: 165 mm
- Thời gian nạp pin: 27 phút (10%-70%)
- Quãng đường chạy (NEDC): 318,6 km/lần sạc đầy
- Chế độ lái: Eco/Comfort/Sport
- Đóng/mở cốp sau: Chỉnh điện
299.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 3 (Đã bao gồm pin): 299.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật cơ bản VinFast VF 3
- Số chỗ ngồi: 4.
- Số cửa: 3 (2 cửa bên, 1 cốp sau)
- Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm): 3.190 x 1.679 x 1.622.
- Chiều dài cơ sở (mm): 2.513.
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 191.
- Trọng lượng không tải: 857 kg. Sức chứa: 300kg.
- Tải trọng hành lý nóc xe: 50kg.
- Dung lượng pin: 18,6 kW.
529.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 5 Plus (Đã bao gồm pin): 529.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật cơ bản VinFast VF 5 Plus
- Số chỗ ngồi: 5.
- Kích thước tổng thể (mm): 3.965 x 1.720 x 1.580.
- Chiều dài cơ sở (mm): 2.513.
- Khoảng sáng gầm xe không tải (mm): 182.
- Trọng lượng không tải (kg): 1.360.
- Dung lượng pin (kW): 37,23.
- Quãng đường di chuyển cho một lần sạc đầy (WLTP) (km): 326.
689.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 6 S (Đẫ bao gồm pin): 689.000.000 VNĐ
- VF 6 Plus (Đã bao gồm pin): 749.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật cơ bản VinFast VF 6
- Số chỗ ngồi: 5.
- Kích thước tổng thể: 4.238 x 1.820 x 1.594 (mm)
- Chiều dài cơ sở: 2.730 (mm)
- Dung lượng pin: 59,6kWh.
- Quãng đường di chuyển/1 lần sạc (WLTP): 399 km (6S) và 381km (6 Plus)
- Công suất tối đa: 100kW (6S) và 150kW (6 Plus)
- Mô men xoắn cực đại: 250 Nm (6S), 310 Nm (6 Plus)
799.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 7 S (Đã bao gồm pin): 799.000.000 VNĐ
- VF 7 Plus ( Trần Thép toàn cảnh) (Đã bao gồm pin) : 949.000.000 VNĐ
- VF 7 Plus (Trần kính toàn cảnh) (Đã bao gồm pin): 969.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật cơ bản VinFast VF 7
- Số chỗ ngồi: 5.
- Kích thước tổng thể (mm): 4.545 x 1.890 x 1.635,75.
- Chiều dài cơ sở (mm): 2.840.
- Khoảng sáng gầm xe không tải (mm): 190.
- Dung lượng pin (kWh): 59,6 (7S), 75,3 (7 Plus)
- Quãng đường di chuyển/1 lần sạc (WLTP) (km): 375 (bản 7S) và 431 (7 Plus)
1.019.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 8 ECO (Đẫ bao gồm pin): 1.019.000.000 VNĐ
- VF 8 Plus (Đã bao gồm pin): 1.199.000.000 VNĐ
Thông số cơ bản của VF8
- Kích thước tổng thể (Dài x rộng x cao): 4.750 x 1.900 x 1.660 (mm)
- Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Tiêu chuẩn WLTP): 2 phiên bản pin: 460 Km và 510 Km (Mục tiêu dự kiến)
- Hệ truyền động: 2 Motor (Loại 150 kW). ...
- Thời gian tăng tốc 0 – 100km/h: <5,5s (Mục tiêu dự kiến)
1.499.000.000 ₫
BẢNG GIÁ
- VF 9 Eco (Đã bao gồm pin): 1.499.000.000 VNĐ
- VF 9 Plus (Đã bao gồm pin): 1.699.000.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật cơ bản của VinFast VF 9
- Số chỗ: 6 hoặc 7 chỗ
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 5.118 x 2.254 x 1.696 (mm)
- Chiều dài cơ sở: 3.150 (mm)
- Khoảng sáng gầm xe không tải: 197 (mm)
- Loại động cơ: Điện.
- Công suất tối đa: 300 kW.
- Mô men xoắn tối đa: 620 Nm.










